#23
Andres Dumitrescu
Petrolul Ploiesti
Romanian Super Liga
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
11/03/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
400K €
25
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Rê bóng, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
16Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,289Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác72%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Petrolul Ploiesti 2026 - Nay
- Slavia Praha 2025 - 2026
- Sigma Olomouc 2025 - 2025
- Slavia Praha 2025 - 2025
- Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 2024 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủAndres Dumitrescu
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh11/03/2001
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Petrolul Ploiesti15/01/2026
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
2
Romanian Super Cup winner
2023-2024, 2022-2023
2
Romanian cup winner
2022-2023, 2021-2022
1
Conference League participant
2025-2026
1
Europa League participant
2023-2024
1
European Under-21 participant
2023
Trận đấu16
Đá chính15
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,289
Sút4
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền462
Chuyền chính xác334
Chuyền quyết định7
Rê bóng18
Rê bóng thành công8
Tắc bóng14
Cắt bóng20
Phá bóng62
Tranh chấp96
Thắng tranh chấp61
Không chiến thắng15
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi24
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Petrolul Ploiesti
-
Slavia Praha
-
Sigma Olomouc
-
Slavia Praha
-
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
Slavia Praha
-
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
Slavia Praha
-
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
Lugano U21
-
Lugano U21
-
Padova U19
-
Padova Primavera
2
Romanian Super Cup winner
2023-2024, 2022-2023
2
Romanian cup winner
2022-2023, 2021-2022
1
Conference League participant
2025-2026
1
Europa League participant
2023-2024
1
European Under-21 participant
2023
