#20
Desley Ubbink
Metaloglobus
Romanian Super Liga
Quốc tịch
NED
NED Ngày sinh
15/06/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
33
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
20
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,028Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác86%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích35%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- RBC Roosendaal 2025 - Nay
- Metaloglobus 2025 - 2025
- FC Bihor 1902 2025 - 2025
- Free player 2024 - 2025
- Corvinul Hunedoara 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủDesley Ubbink
- Quốc tịchNED
- Ngày sinh15/06/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Metaloglobus31/12/2025
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
1
Conference League participant
2024-2025
1
Europa League participant
2024-2025
Trận đấu19
Đá chính12
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,028
Sút17
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền510
Chuyền chính xác440
Chuyền quyết định15
Rê bóng21
Rê bóng thành công11
Tắc bóng25
Cắt bóng9
Phá bóng4
Tranh chấp110
Thắng tranh chấp46
Không chiến thắng2
Phạm lỗi19
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
-
RBC Roosendaal
-
Metaloglobus
-
FC Bihor 1902
-
Free player
-
Corvinul Hunedoara
-
Emmen
-
UTA Arad
-
Podbeskidzie Bielsko-Biala
-
Free player
-
Trencin
-
FC Shakhtyor Karagandy
-
FK Taraz
-
RKC Waalwijk U21
-
Willem II/RKC U19
-
RKSV BSC Roosendaal
1
Conference League participant
2024-2025
1
Europa League participant
2024-2025
