Bruno José Moreira Barreto Carvalho
#0

Bruno José Moreira Barreto Carvalho

Quốc tịch CPV
Ngày sinh 16/09/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K
28
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 41 Sút 79 Chuyền 66 Rê bóng 99 Phòng ngự 70 Thể lực 67 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

31Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,741Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác85%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích20%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Metaloglobus 2025 - 2026
  • Metaloglobus 2025 - 2025
  • FC Tirsense 2024 - 2025
  • FC Tirsense 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBruno José Moreira Barreto Carvalho
  • Quốc tịchCPV
  • Ngày sinh16/09/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường200K
Trận đấu31
Đá chính23
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,741
Sút10
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền882
Chuyền chính xác751
Chuyền quyết định10
Rê bóng7
Rê bóng thành công6
Tắc bóng31
Cắt bóng19
Phá bóng40
Tranh chấp155
Thắng tranh chấp73
Không chiến thắng22
Phạm lỗi32
Bị phạm lỗi14
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • Free player
    06/2026 → Hiện tại
  • Metaloglobus
    07/2025 → 06/2026
  • Metaloglobus
    06/2025 → 07/2025
  • FC Tirsense
    08/2024 → 06/2025
  • FC Tirsense
    07/2024 → 08/2024
  • Anadia FC
    07/2023 → 07/2024
  • Anadia
    07/2023 → 07/2023
  • FC Oliveira do Hospital
    07/2021 → 07/2023
  • FC Oliveira do Hospital
    06/2021 → 07/2021
  • GS Loures
    07/2020 → 06/2021
  • Loures
    06/2020 → 07/2020
  • UD Santarem
    03/2020 → 06/2020
  • UD Santarem
    03/2020 → 03/2020
  • Sacavenense
    07/2019 → 03/2020
  • Sacavenense
    06/2019 → 07/2019
  • ARC Oleiros
    07/2018 → 06/2019
  • ARC Oleiros
    06/2018 → 07/2018
  • Montalegre
    07/2016 → 06/2018
  • Montalegre
    06/2016 → 07/2016

Chưa có danh hiệu.