Andrei Sava
#13

Andrei Sava

Quốc tịch ROU
Ngày sinh 07/05/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
35
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
13
Số áo

Chỉ số tổng quan

62 Tốc độ 42 Sút 85 Chuyền 78 Rê bóng 99 Phòng ngự 74 Thể lực 73 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

34Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
2,404Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác74%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích40%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Metaloglobus 2016 - Nay
  • Farul Constanta 2015 - 2016
  • Viitorul Axintele 2013 - 2015
  • ACS Progresul Cernica 2012 - 2013
  • Juventus Bucuresti 2011 - 2012

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAndrei Sava
  • Quốc tịchROU
  • Ngày sinh07/05/1991
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Metaloglobus30/06/2016
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu34
Đá chính28
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu2,404
Sút15
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền906
Chuyền chính xác669
Chuyền quyết định24
Rê bóng28
Rê bóng thành công16
Tắc bóng40
Cắt bóng21
Phá bóng92
Tranh chấp186
Thắng tranh chấp86
Không chiến thắng18
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi13
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Metaloglobus
    06/2016 → Hiện tại
  • Farul Constanta
    01/2015 → 06/2016
  • Viitorul Axintele
    12/2013 → 01/2015
  • ACS Progresul Cernica
    06/2012 → 12/2013
  • Juventus Bucuresti
    12/2011 → 06/2012
  • Politehnica Timisoara (- 2012)
    07/2011 → 12/2011
  • Politehnica Timisoara B (- 2012)
    06/2011 → 07/2011
  • CS ACU Arad (- 2011)
    12/2010 → 06/2011
  • Politehnica Timisoara B (- 2012)
    06/2010 → 12/2010
  • CS Otopeni
    06/2009 → 06/2010

Chưa có danh hiệu.