Moses Dramwi Mawa
#14

Moses Dramwi Mawa

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Romanian Super Liga
Quốc tịch NOR
Ngày sinh 04/08/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
30
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
14
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 41 Sút 68 Chuyền 64 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
379Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác71%
  • Sút / trận0.9
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận1.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 2026 - Nay
  • Ham-Kam 2023 - 2026
  • Kristiansund BK 2021 - 2023
  • Stromsgodset 2019 - 2021
  • KFUM Oslo 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMoses Dramwi Mawa
  • Quốc tịchNOR
  • Ngày sinh04/08/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Sepsi OSK Sfantul Gheorghe15/01/2026
  • Giá trị thị trường300K €
Trận đấu7
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu379
Sút6
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền63
Chuyền chính xác45
Chuyền quyết định2
Rê bóng4
Rê bóng thành công3
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp38
Thắng tranh chấp19
Không chiến thắng6
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi9
Việt vị3
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
    01/2026 → Hiện tại
  • Ham-Kam
    08/2023 → 01/2026 90K €
  • Kristiansund BK
    08/2021 → 08/2023
  • Stromsgodset
    07/2019 → 08/2021
  • KFUM Oslo
    01/2018 → 07/2019
  • Bærum SK
    02/2016 → 01/2018
  • Lyn Oslo
    03/2015 → 02/2016
  • Holmlia SK
    12/2012 → 03/2015

Chưa có danh hiệu.