#9
Alexandru Buziuc
Corvinul Hunedoara
Romanian Super Liga
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
15/03/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
32
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
24Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
948Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.08
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Corvinul Hunedoara 2025 - Nay
- Gloria Bistrita 2024 - 2025
- Ceahlaul Piatra Neamt 2024 - 2024
- CSA Steaua Bucuresti 2023 - 2024
- CS Mioveni 2021 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủAlexandru Buziuc
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh15/03/1994
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Corvinul Hunedoara30/06/2025
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
2
Romanian 2nd Division Champion
2025-2026, 2015-2016
1
Romanian Liga 3 champion
2024-2025
Trận đấu24
Đá chính15
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu948
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Corvinul Hunedoara
-
Gloria Bistrita
-
Ceahlaul Piatra Neamt
-
CSA Steaua Bucuresti
-
CS Mioveni
-
Fotbal Club FCSB
-
Academica Clinceni
-
Gaz Metan Medias
-
ACS Foresta Suceava
-
Gaz Metan Medias
-
FC Vaslui (- 2014)
2
Romanian 2nd Division Champion
2025-2026, 2015-2016
1
Romanian Liga 3 champion
2024-2025
