#4
Alexandru Cretu
CS Universitatea Craiova
Romanian Super Liga
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
24/04/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
34
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
225Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác90%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- CS Universitatea Craiova 2025 - Nay
- Al Wehda Mecca 2024 - 2025
- CS Universitatea Craiova 2021 - 2024
- Fotbal Club FCSB 2021 - 2021
- Maribor 2018 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủAlexandru Cretu
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh24/04/1992
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập CS Universitatea Craiova30/06/2025
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
2
Romanian 2nd Division Champion
2013-2014, 2011-2012
1
Romanian Super Cup winner
2026-2027
1
Conference League participant
2025-2026
1
Romanian champion
2025-2026
1
Romanian cup winner
2025-2026
1
Slovenian champion
2018-2019
Trận đấu6
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu225
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền175
Chuyền chính xác157
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng5
Cắt bóng0
Phá bóng13
Tranh chấp25
Thắng tranh chấp15
Không chiến thắng6
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ1
-
CS Universitatea Craiova
-
Al Wehda Mecca
-
CS Universitatea Craiova
-
Fotbal Club FCSB
-
Maribor
-
NK Olimpija Ljubljana
-
ACSM Politehnica Iași
-
Corvinul Hunedoara
-
ACSM Politehnica Iași
2
Romanian 2nd Division Champion
2013-2014, 2011-2012
1
Romanian Super Cup winner
2026-2027
1
Conference League participant
2025-2026
1
Romanian champion
2025-2026
1
Romanian cup winner
2025-2026
1
Slovenian champion
2018-2019
