Alin Toșca
#0

Alin Toșca

Quốc tịch ROU
Ngày sinh 14/03/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
34
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 70 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 43 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
59Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác77%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Retired 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • FC Universitatea Cluj 2025 - 2026
  • Benevento 2024 - 2025
  • Al Riyadh 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlin Toșca
  • Quốc tịchROU
  • Ngày sinh14/03/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

3
Europa League participant
2018-2019, 2016-2017, 2014-2015
2
Romanian League Cup Winner
2015-2016, 2014-2015
1
Greek champion
2019
1
Greek cup winner
2019
1
Romanian champion
2014-2015
1
Romanian cup winner
2014-2015
Trận đấu19
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu59
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền31
Chuyền chính xác24
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp1
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Retired
    08/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 08/2026
  • FC Universitatea Cluj
    07/2025 → 06/2026
  • Benevento
    06/2024 → 07/2025
  • Al Riyadh
    07/2023 → 06/2024
  • Benevento
    01/2023 → 07/2023
  • Gazisehir Gaziantep
    07/2019 → 01/2023
  • Real Betis
    06/2019 → 07/2019
  • PAOK Saloniki
    08/2018 → 06/2019
  • Real Betis
    06/2018 → 08/2018
  • Benevento
    01/2018 → 06/2018 100K €
  • Real Betis
    01/2017 → 01/2018 1.0M €
  • Fotbal Club FCSB
    06/2014 → 01/2017 400K €
  • Farul Constanta
    06/2012 → 06/2014
  • Sageata Navodari (- 2015)
    08/2011 → 06/2012
  • FCSB II
    06/2011 → 08/2011
  • Unirea Urziceni ( - 2011)
    08/2010 → 06/2011
  • FCSB II
    06/2009 → 08/2010
3
Europa League participant
2018-2019, 2016-2017, 2014-2015
2
Romanian League Cup Winner
2015-2016, 2014-2015
1
Greek champion
2019
1
Greek cup winner
2019
1
Romanian champion
2014-2015
1
Romanian cup winner
2014-2015