Mirko Crociati
#3

Mirko Crociati

SWQ Thunder QLD D2
Quốc tịch ITA
Ngày sinh 14/03/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 46K €
30
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Brisbane City FC 2024 - Nay
  • Brisbane City FC 2024 - 2024
  • South West Queensland Thunder 2020 - 2024
  • South West Queensland Thunder 2020 - 2020
  • Verbano 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMirko Crociati
  • Quốc tịchITA
  • Ngày sinh14/03/1996
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SWQ Thunder07/12/2024
  • Giá trị thị trường46K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Brisbane City FC
    12/2024 → Hiện tại
  • Brisbane City FC
    12/2024 → 12/2024
  • South West Queensland Thunder
    07/2020 → 12/2024
  • South West Queensland Thunder
    06/2020 → 07/2020
  • Verbano
    07/2019 → 06/2020
  • ASD Verbano Calcio
    07/2019 → 07/2019
  • ASD Verbano Calcio
    07/2019 → 07/2019
  • Ciserano
    07/2016 → 07/2019
  • US Ciserano
    07/2016 → 07/2016
  • US Ciserano
    06/2016 → 07/2016
  • MapelloBonate
    08/2015 → 06/2016
  • SSD Mapello
    08/2015 → 08/2015
  • SSD Mapello
    08/2015 → 08/2015
  • Inter Milan Primavera
    06/2015 → 08/2015
  • Inter Milan Primavera
    06/2015 → 06/2015
  • Chievo U20
    08/2014 → 06/2015
  • Chievo U20
    08/2014 → 08/2014
  • Inter Milan Primavera
    07/2014 → 08/2014
  • Inter Milan Primavera
    06/2014 → 07/2014

Chưa có danh hiệu.