Roberto Firmino
#9

Roberto Firmino

Quốc tịch BRA
Ngày sinh 02/10/1991 (34 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 4.0M €
34
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 43 Sút 77 Chuyền 60 Rê bóng 27 Phòng ngự 54 Thể lực 51 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
170Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.5
  • Tỉ lệ chuyền chính xác85%
  • Sút / trận2
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích75%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận1.5
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Al-Sadd 2025 - Nay
  • Al-Ahli SFC 2023 - 2025
  • Liverpool 2015 - 2023
  • TSG Hoffenheim 2010 - 2015
  • Tombense 2010 - 2010

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRoberto Firmino
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh02/10/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Al-Sadd Sports Club22/07/2025
  • Giá trị thị trường4.0M €

Thành tích nổi bật

6
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Champions League runner-up
2021-2022, 2017-2018
2
Copa América participant
2021, 2019
1
Qatari champion
2025-2026
1
AFC Champions League Champions
2024-2025
1
Player of the Season
2024-2025
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu170
Sút4
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền72
Chuyền chính xác61
Chuyền quyết định7
Rê bóng3
Rê bóng thành công1
Tắc bóng4
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp17
Thắng tranh chấp8
Không chiến thắng0
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi3
Việt vị2
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Al-Sadd
    07/2025 → Hiện tại 7.0M €
  • Al-Ahli SFC
    07/2023 → 07/2025
  • Liverpool
    06/2015 → 07/2023 41.0M €
  • TSG Hoffenheim
    12/2010 → 06/2015 4.0M €
  • Tombense
    12/2010 → 12/2010
  • Figueirense
    03/2010 → 12/2010
  • Tombense
    03/2010 → 03/2010
  • Figueirense
    12/2009 → 03/2010
6
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Champions League runner-up
2021-2022, 2017-2018
2
Copa América participant
2021, 2019
1
Qatari champion
2025-2026
1
AFC Champions League Champions
2024-2025
1
Player of the Season
2024-2025
1
Player of the Tournament
2024-2025
1
English FA Community Shield Winner
2022-2023
1
English League Cup winner
2022
1
FA Cup Winner
2022
1
Copa América runner-up
2021
1
FIFA Club World Cup participant
2020
1
FIFA Club World Cup winner
2020
1
English Champion
2019-2020
1
UEFA Supercup Winner
2019-2020
1
Copa América Champion
2019
1
Champions League Winner
2018-2019
1
World Cup participant
2018
1
Europa League participant
2015-2016
1
Europa League runner-up
2015-2016