Pedro Trigueira
#0

Pedro Trigueira

Quốc tịch POR
Ngày sinh 04/01/1988 (38 tuổi)
Chiều cao 1.92 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K
38
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Retired 2026 - Nay
  • AVS Futebol SAD 2023 - 2026
  • Vilafranquense 2022 - 2023
  • CD Tondela 2020 - 2022
  • Moreirense 2018 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPedro Trigueira
  • Quốc tịchPOR
  • Ngày sinh04/01/1988
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường50K
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Retired
    06/2026 → Hiện tại
  • AVS Futebol SAD
    06/2023 → 06/2026
  • Vilafranquense
    06/2022 → 06/2023
  • CD Tondela
    08/2020 → 06/2022
  • Moreirense
    06/2018 → 08/2020
  • Vitoria Setubal
    07/2016 → 06/2018
  • Academica Coimbra
    06/2015 → 07/2016
  • Academica Coimbra
    06/2015 → 06/2015
  • CF Uniao Madeira
    06/2013 → 06/2015
  • CF União Madeira (-2021)
    06/2013 → 06/2013
  • CD Cinfães
    08/2012 → 06/2013
  • Rio Ave
    06/2012 → 08/2012
  • Clube Desportivo Trofense
    06/2011 → 06/2012
  • Rio Ave
    06/2009 → 06/2011
  • Boavista FC
    06/2008 → 06/2009
  • Boavista FC
    06/2008 → 06/2008
  • ribeirao
    07/2007 → 06/2008
  • Ribeirão 1968 FC
    07/2007 → 07/2007
  • Boavista FC
    06/2007 → 07/2007
  • Boavista FC
    06/2007 → 06/2007
  • Boavista U19
    06/2006 → 06/2007
  • Boavista FC Y19
    06/2006 → 06/2006
  • FC Infesta U19
    06/2005 → 06/2006
  • Boavista Sad U17
    06/2004 → 06/2005
  • USC Paredes Youth 17
    06/2003 → 06/2004
  • USC Paredes Youth 15
    06/2001 → 06/2003

Chưa có danh hiệu.