#10
Rochinha
Casa Pia AC
Portuguese Primera Liga
Quốc tịch
POR
POR Ngày sinh
03/05/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.72 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
500K
31
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
244Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác74%
- Sút / trận2
- Rê bóng thành công / trận0.7
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Casa Pia AC 2026 - Nay
- FC Famalicao 2024 - 2026
- Kasimpasa 2024 - 2024
- Sporting CP 2024 - 2024
- Al Markhiya 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủRochinha
- Quốc tịchPOR
- Ngày sinh03/05/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Casa Pia AC15/07/2026
- Giá trị thị trường500K
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2022-2023, 2019-2020
1
Champions League participant
2022-2023
1
Belgian cup winner
2016
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu244
Sút6
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền58
Chuyền chính xác43
Chuyền quyết định3
Rê bóng8
Rê bóng thành công2
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng3
Tranh chấp28
Thắng tranh chấp12
Không chiến thắng1
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi7
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Casa Pia AC
-
FC Famalicao
-
Kasimpasa
-
Sporting CP
-
Al Markhiya
-
Sporting CP
-
Vitoria Guimaraes
-
Boavista FC
-
Standard Liege II
-
SL Benfica B
-
Bolton Wanderers
-
SL Benfica B
-
Benfica U19
-
Benfica Sad U17
-
Benfica Sad U17
-
Boavista U19
-
Boavista FC Y19
-
CD Feirense Sub-17
-
CD Feirense Sub-15
-
FC Porto U15
-
FC Porto U15
2
Europa League participant
2022-2023, 2019-2020
1
Champions League participant
2022-2023
1
Belgian cup winner
2016
