Lucas Gamba
#21

Lucas Gamba

CA Barracas Central Argentine Division 1
Quốc tịch ARG
Ngày sinh 24/06/1987 (39 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
39
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 42 Sút 73 Chuyền 49 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 46 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
128Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.09
  • Tỉ lệ chuyền chính xác84%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Barracas Central 2026 - Nay
  • Club Atlético Unión 2023 - 2026
  • Liga Dep Universitaria Quito 2023 - 2023
  • Central Cordoba SDE 2023 - 2023
  • Liga Dep Universitaria Quito 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLucas Gamba
  • Quốc tịchARG
  • Ngày sinh24/06/1987
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập CA Barracas Central20/01/2026
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu11
Đá chính1
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu128
Sút4
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền31
Chuyền chính xác26
Chuyền quyết định1
Rê bóng3
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp14
Thắng tranh chấp3
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi3
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Barracas Central
    01/2026 → Hiện tại
  • Club Atlético Unión
    12/2023 → 01/2026
  • Liga Dep Universitaria Quito
    12/2023 → 12/2023
  • Central Cordoba SDE
    01/2023 → 12/2023
  • Liga Dep Universitaria Quito
    07/2022 → 01/2023
  • Rosario Central
    07/2019 → 07/2022 1.3M €
  • CA Huracan
    07/2018 → 07/2019
  • Club Atlético Unión
    07/2014 → 07/2018
  • Deportivo Maipu
    06/2010 → 07/2014
  • Independiente Rivadavia
    06/2009 → 06/2010
  • Deportivo Maipu
    06/2007 → 06/2009
  • Gimnasia yTiro
    06/2006 → 06/2007

Chưa có danh hiệu.