Messala merbah
#0

Messala merbah

JS kabylie Algerian Ligue Professionnelle 1
Quốc tịch
Ngày sinh 22/07/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 450K €
32
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 51 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

24Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,870Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • JS kabylie 2026 - Nay
  • CS Constantine 2023 - 2026
  • USM Alger 2021 - 2023
  • ES Setif 2020 - 2021
  • CS Chebba 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMessala merbah
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh22/07/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập JS kabylie30/06/2026
  • Giá trị thị trường450K €

Thành tích nổi bật

1
CAF Confederation Cup winner
2022-2023
Trận đấu24
Đá chính22
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,870
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ1
  • JS kabylie
    06/2026 → Hiện tại
  • CS Constantine
    06/2023 → 06/2026
  • USM Alger
    08/2021 → 06/2023
  • ES Setif
    10/2020 → 08/2021
  • CS Chebba
    01/2020 → 10/2020
  • Free player
    10/2019 → 01/2020
  • JS Saoura
    12/2014 → 10/2019
  • US Beni Douala
    06/2014 → 12/2014
  • RC Boumerdes
    12/2013 → 06/2014
  • RC Boumerdes
    12/2013 → 12/2013
  • Unknown
    06/2013 → 12/2013
  • NARB Reghaïa
    06/2012 → 06/2013
1
CAF Confederation Cup winner
2022-2023