#11
Dadi Mouaki
CS Constantine
Algerian Ligue Professionnelle 1
Quốc tịch
ALG
ALG Ngày sinh
11/09/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
300K €
29
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,062Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.11
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- CS Constantine 2024 - Nay
- JS kabylie 2021 - 2024
- USM Bel Abbes 2020 - 2021
- Etoile Sahel 2020 - 2020
- NA Hussein Dey 2018 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủDadi Mouaki
- Quốc tịchALG
- Ngày sinh11/09/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập CS Constantine17/07/2024
- Giá trị thị trường300K €
Trận đấu27
Đá chính12
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,062
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
CS Constantine
-
JS kabylie
-
USM Bel Abbes
-
Etoile Sahel
-
NA Hussein Dey
-
Biskra
Chưa có danh hiệu.
