Jan Szpaderski
#1

Jan Szpaderski

Karkonosze Jelenia Gora Poland Liga 3
Quốc tịch POL
Ngày sinh 31/08/1998 (27 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận
Giá trị 50K €
27
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Karkonosze Jelenia Gora 2026 - Nay
  • Pogon Grodzisk Mazowiecki 2025 - 2026
  • Pogon Grodzisk Mazowiecki 2025 - 2025
  • Wisla Pulawy 2024 - 2025
  • Wisla Pulawy 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJan Szpaderski
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh31/08/1998
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Karkonosze Jelenia Gora26/01/2026
  • Giá trị thị trường50K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Karkonosze Jelenia Gora
    01/2026 → Hiện tại
  • Pogon Grodzisk Mazowiecki
    02/2025 → 01/2026
  • Pogon Grodzisk Mazowiecki
    02/2025 → 02/2025
  • Wisla Pulawy
    07/2024 → 02/2025
  • Wisla Pulawy
    07/2024 → 07/2024
  • OKS Stomil Olsztyn
    08/2023 → 07/2024
  • OKS Stomil Olsztyn
    08/2023 → 08/2023
  • Radomiak Radom
    06/2023 → 08/2023
  • Radomiak Radom
    06/2023 → 06/2023
  • MKS Kluczbork
    08/2022 → 06/2023
  • MKS Kluczbork
    08/2022 → 08/2022
  • Radomiak Radom
    02/2021 → 08/2022
  • Radomiak Radom
    02/2021 → 02/2021
  • Miedz Legnica
    07/2018 → 02/2021
  • Miedz Legnica
    06/2018 → 07/2018
  • Miedz Legnica II
    09/2014 → 06/2018
  • Miedz Legnica II
    08/2014 → 09/2014
  • Broń Radom U19
    07/2014 → 08/2014
  • Broń Radom U19
    06/2014 → 07/2014

Chưa có danh hiệu.