Patryk Mikita
#0

Patryk Mikita

KS Polonia Sroda Wlkp Poland Liga 3
Quốc tịch POL
Ngày sinh 28/12/1993 (32 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
32
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KS Polonia Sroda Wlkp 2025 - Nay
  • Zawisza Bydgoszcz SA 2024 - 2025
  • GKS Tychy 2022 - 2024
  • OKS Stomil Olsztyn 2021 - 2022
  • Radomiak Radom 2018 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPatryk Mikita
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh28/12/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập KS Polonia Sroda Wlkp03/07/2025
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

1
Top scorer
2024-2025
1
Europa League participant
2013-2014
1
Polish champion
2013-2014

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • KS Polonia Sroda Wlkp
    07/2025 → Hiện tại
  • Zawisza Bydgoszcz SA
    09/2024 → 07/2025
  • GKS Tychy
    06/2022 → 09/2024
  • OKS Stomil Olsztyn
    07/2021 → 06/2022
  • Radomiak Radom
    02/2018 → 07/2021
  • Siarka Tarnobrzeg
    08/2017 → 02/2018
  • Chojniczanka Chojnice
    10/2015 → 08/2017
  • Legia Warszawa
    06/2015 → 10/2015
  • Zabkovia Zabki
    07/2014 → 06/2015
  • Legia Warszawa
    06/2014 → 07/2014
  • Widzew lodz
    02/2014 → 06/2014
  • Legia Warszawa
    06/2013 → 02/2014
  • Legia Warszawa B
    06/2012 → 06/2013
1
Top scorer
2024-2025
1
Europa League participant
2013-2014
1
Polish champion
2013-2014