Konrad Kareta
#30

Konrad Kareta

Rekord Bielsko-Biala Poland Liga 2
Quốc tịch POL
Ngày sinh 14/03/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 46K €
31
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
30
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Rekord Bielsko 2018 - Nay
  • BKS Stal Bielsko-Biala 2017 - 2018
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala 2017 - 2017
  • BKS Stal Bielsko-Biala 2017 - 2017
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala 2016 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKonrad Kareta
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh14/03/1995
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Rekord Bielsko-Biala13/07/2018
  • Giá trị thị trường46K €
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Rekord Bielsko
    07/2018 → Hiện tại
  • BKS Stal Bielsko-Biala
    07/2017 → 07/2018
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala
    06/2017 → 07/2017
  • BKS Stal Bielsko-Biala
    02/2017 → 06/2017
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala
    10/2016 → 02/2017
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala II
    12/2014 → 10/2016
  • Nadwislan Gora
    07/2014 → 12/2014
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala
    12/2013 → 07/2014
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala II
    06/2012 → 12/2013
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala U19
    06/2008 → 06/2012

Chưa có danh hiệu.