Tomasz Jodłowiec
#3

Tomasz Jodłowiec

Piast Gliwice PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch POL
Ngày sinh 08/09/1985 (41 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
41
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
91 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sparta Kazimierza Wielka 2024 - Nay
  • Free player 2024 - 2024
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala 2022 - 2024
  • Free player 2022 - 2022
  • Piast Gliwice 2019 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTomasz Jodłowiec
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh08/09/1985
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Piast Gliwice31/12/2024
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

7
Polish champion
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013
5
Polish cup winner
2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2006-2007
5
Europa League participant
2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
1
Champions League participant
2016-2017
1
Euro participant
2016
1
Polish Super Cup winner
2012-2013

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Sparta Kazimierza Wielka
    12/2024 → Hiện tại
  • Free player
    06/2024 → 12/2024
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala
    06/2022 → 06/2024
  • Free player
    03/2022 → 06/2022
  • Piast Gliwice
    09/2019 → 03/2022 80K €
  • Legia Warszawa
    06/2019 → 09/2019
  • Piast Gliwice
    01/2018 → 06/2019
  • Legia Warszawa
    02/2013 → 01/2018
  • Slask Wroclaw
    07/2012 → 02/2013
  • Polonia Warszawa
    06/2008 → 07/2012
  • Dyskobolia Grodzisk Wielkopolski
    06/2006 → 06/2008
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala
    12/2005 → 06/2006
  • LKS Lodz
    06/2005 → 12/2005
  • Stal Glowno
    12/2004 → 06/2005
  • Widzew lodz
    06/2004 → 12/2004
7
Polish champion
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013
5
Polish cup winner
2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2006-2007
5
Europa League participant
2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
1
Champions League participant
2016-2017
1
Euro participant
2016
1
Polish Super Cup winner
2012-2013
1
Uefa Cup participant
2007-2008