Michał Janota
#8

Michał Janota

Quốc tịch POL
Ngày sinh 29/07/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.71 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 75K €
36
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Mazovia Minsk Mazowiecki 2024 - Nay
  • Zaglebie Sosnowiec 2024 - 2024
  • Free player 2023 - 2024
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala 2021 - 2023
  • Central Coast Mariners 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMichał Janota
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh29/07/1990
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Podbeskidzie Bielsko-Biala05/09/2024
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Polish Super Cup winner
2018-2019
1
Uefa Cup participant
2008-2009

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Mazovia Minsk Mazowiecki
    09/2024 → Hiện tại
  • Zaglebie Sosnowiec
    01/2024 → 09/2024
  • Free player
    10/2023 → 01/2024
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala
    08/2021 → 10/2023
  • Central Coast Mariners
    12/2020 → 08/2021
  • Free player
    01/2020 → 12/2020
  • Al Fateh SC
    06/2019 → 01/2020 400K €
  • Arka Gdynia
    06/2018 → 06/2019
  • Stal Mielec
    08/2017 → 06/2018
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala
    08/2016 → 08/2017
  • Gornik Zabrze
    08/2015 → 08/2016
  • Pogon Szczecin
    01/2015 → 08/2015
  • Korona Kielce
    06/2012 → 01/2015
  • Go Ahead Eagles
    06/2010 → 06/2012
  • Feyenoord
    06/2010 → 06/2010
  • Excelsior SBV
    06/2009 → 06/2010
  • Feyenoord
    06/2008 → 06/2009
  • Feyenoord U19
    06/2006 → 06/2008
1
Polish Super Cup winner
2018-2019
1
Uefa Cup participant
2008-2009