#9
Maciej Górski
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Poland Liga 2
Quốc tịch
POL
POL Ngày sinh
01/03/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
36
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
28Trận đấu
4Bàn thắng
1Kiến tạo
632Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.14
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Podbeskidzie Bielsko-Biala 2025 - Nay
- Free player 2024 - 2025
- Resovia Rzeszow 2022 - 2024
- Pogon Siedlce 2020 - 2022
- Radomiak Radom 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủMaciej Górski
- Quốc tịchPOL
- Ngày sinh01/03/1990
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Podbeskidzie Bielsko-Biala09/01/2025
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
1
Second highest goal scorer
2015-2016
1
Polish cup winner
2011-2012
Trận đấu28
Đá chính15
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu632
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Podbeskidzie Bielsko-Biala
-
Free player
-
Resovia Rzeszow
-
Pogon Siedlce
-
Radomiak Radom
-
Korona Kielce
-
Jagiellonia Bialystok
-
Chojniczanka Chojnice
-
Jagiellonia Bialystok
-
Korona Kielce
-
Jagiellonia Bialystok
-
Chrobry Glogow
-
Znicz Pruszkow
-
Sandecja Nowy Sacz
-
Arka Gdynia
-
Legia Warszawa
-
GKP Gorzow
-
Legia Warszawa
-
Legia Warszawa B
-
Amica Wronki
1
Second highest goal scorer
2015-2016
1
Polish cup winner
2011-2012
