Bartłomiej Kasprzak
#33

Bartłomiej Kasprzak

Quốc tịch POL
Ngày sinh 12/01/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.72 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
33
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
56 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
33
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

31Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
369Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ10 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sandecja Nowy Sacz 2025 - Nay
  • Swit Szczecin 2024 - 2025
  • Radunia Stezyca 2023 - 2024
  • Sandecja Nowy Sacz 2015 - 2023
  • Widzew lodz 2012 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBartłomiej Kasprzak
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh12/01/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Sandecja Nowy Sacz13/07/2025
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu31
Đá chính13
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu369
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ0
  • Sandecja Nowy Sacz
    07/2025 → Hiện tại
  • Swit Szczecin
    06/2024 → 07/2025
  • Radunia Stezyca
    06/2023 → 06/2024
  • Sandecja Nowy Sacz
    07/2015 → 06/2023
  • Widzew lodz
    09/2012 → 07/2015
  • Garbarnia Krakow
    06/2011 → 09/2012
  • Garbarnia Krakau U19
    06/2010 → 06/2011

Chưa có danh hiệu.