krzysztof wroblewski
#1

krzysztof wroblewski

Quốc tịch
Ngày sinh 23/01/2002 (25 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K
25
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Chrobry Glogow 2026 - Nay
  • Hutnik Krakow 2026 - 2026
  • Chrobry Glogow 2025 - 2026
  • Wisla Pulawy 2025 - 2025
  • Chrobry Glogow 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủkrzysztof wroblewski
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh23/01/2002
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Hutnik Krakow29/06/2026
  • Giá trị thị trường100K
Trận đấu13
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Chrobry Glogow
    06/2026 → Hiện tại
  • Hutnik Krakow
    02/2026 → 06/2026
  • Chrobry Glogow
    06/2025 → 02/2026
  • Wisla Pulawy
    02/2025 → 06/2025
  • Chrobry Glogow
    07/2024 → 02/2025
  • Puszcza Niepolomice
    06/2022 → 07/2024
  • Wisla Sandomierz
    01/2022 → 06/2022
  • Puszcza Niepolomice
    02/2020 → 01/2022
  • Puszcza Niepolomice U19
    07/2019 → 02/2020

Chưa có danh hiệu.