daniel stanclik
#21

daniel stanclik

Miedz Legnica Poland Liga 1
Quốc tịch POL
Ngày sinh 22/03/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 300K €
26
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 50 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
295Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Miedz Legnica 2025 - Nay
  • Znicz Pruszkow 2024 - 2025
  • Miedz Legnica 2023 - 2024
  • GKS Jastrzebie 2022 - 2023
  • Piast Zmigrod 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủdaniel stanclik
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh22/03/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Miedz Legnica29/06/2025
  • Giá trị thị trường300K €
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu295
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Miedz Legnica
    06/2025 → Hiện tại
  • Znicz Pruszkow
    01/2024 → 06/2025
  • Miedz Legnica
    06/2023 → 01/2024 50K €
  • GKS Jastrzebie
    01/2022 → 06/2023
  • Piast Zmigrod
    06/2021 → 01/2022
  • KKS 1925 Kalisz
    06/2021 → 06/2021
  • Piast Zmigrod
    02/2020 → 06/2021
  • KKS 1925 Kalisz
    07/2019 → 02/2020
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala II
    06/2018 → 07/2019

Chưa có danh hiệu.