Damian Jaron
#10

Damian Jaron

Quốc tịch POL
Ngày sinh 09/04/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
36
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

33Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
602Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Pogon Grodzisk Mazowiecki 2014 - Nay
  • Motor Lublin 2013 - 2014
  • Wisla Plock 2013 - 2013
  • Polonia Bytom 2013 - 2013
  • Wisla Plock 2012 - 2013

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDamian Jaron
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh09/04/1990
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Pogon Grodzisk Mazowiecki30/11/2014
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu33
Đá chính5
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu602
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Pogon Grodzisk Mazowiecki
    11/2014 → Hiện tại
  • Motor Lublin
    07/2013 → 11/2014
  • Wisla Plock
    06/2013 → 07/2013
  • Polonia Bytom
    03/2013 → 06/2013
  • Wisla Plock
    12/2012 → 03/2013
  • Zabkovia Zabki
    08/2012 → 12/2012
  • Wisla Plock
    06/2011 → 08/2012 10K €
  • Polonia Warszawa
    06/2011 → 06/2011
  • Wisla Plock
    01/2011 → 06/2011
  • Polonia Warszawa
    12/2010 → 01/2011
  • GKP Gorzow
    06/2010 → 12/2010
  • Polonia Warszawa
    06/2008 → 06/2010

Chưa có danh hiệu.