Daniel Rumin
#9

Daniel Rumin

Quốc tịch POL
Ngày sinh 12/02/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
29
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

25Trận đấu
4Bàn thắng
1Kiến tạo
981Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.16
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • GKS Tychy 2022 - Nay
  • GKS Jastrzebie 2020 - 2022
  • GKS Katowice 2020 - 2020
  • Skra Czestochowa 2020 - 2020
  • GKS Katowice 2018 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDaniel Rumin
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh12/02/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập GKS Tychy10/01/2022
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu25
Đá chính13
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu981
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • GKS Tychy
    01/2022 → Hiện tại
  • GKS Jastrzebie
    08/2020 → 01/2022
  • GKS Katowice
    07/2020 → 08/2020
  • Skra Czestochowa
    01/2020 → 07/2020
  • GKS Katowice
    07/2018 → 01/2020
  • Skra Czestochowa
    07/2017 → 07/2018
  • Rakow Czestochowa
    06/2017 → 07/2017
  • Skra Czestochowa
    01/2017 → 06/2017
  • Rakow Czestochowa
    03/2015 → 01/2017
  • Rakow Czestochowa 2
    06/2014 → 03/2015

Chưa có danh hiệu.