#81
Patryk Sokołowski
Slask Wroclaw
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch
POL
POL Ngày sinh
25/09/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K €
31
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
81
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,918Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích21%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Slask Wroclaw 2025 - Nay
- Cracovia Krakow 2024 - 2025
- Legia Warszawa 2022 - 2024
- Piast Gliwice 2018 - 2022
- Wigry Suwalki 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủPatryk Sokołowski
- Quốc tịchPOL
- Ngày sinh25/09/1994
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Slask Wroclaw06/07/2025
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
1
Conference League participant
2023-2024
1
Polish Super Cup winner
2023-2024
1
Polish cup winner
2022-2023
1
Polish champion
2018-2019
Trận đấu33
Đá chính22
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,918
Sút24
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền790
Chuyền chính xác640
Chuyền quyết định13
Rê bóng19
Rê bóng thành công6
Tắc bóng33
Cắt bóng31
Phá bóng53
Tranh chấp188
Thắng tranh chấp96
Không chiến thắng31
Phạm lỗi24
Bị phạm lỗi29
Việt vị1
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Slask Wroclaw
-
Cracovia Krakow
-
Legia Warszawa
-
Piast Gliwice
-
Wigry Suwalki
-
Olimpia Elblag
-
Znicz Pruszkow
-
Legia Warszawa B
-
Olimpia Elblag
-
Legia Warszawa B
1
Conference League participant
2023-2024
1
Polish Super Cup winner
2023-2024
1
Polish cup winner
2022-2023
1
Polish champion
2018-2019
