Michal·Mokrzycki
#14

Michal·Mokrzycki

Quốc tịch POL
Ngày sinh 29/12/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 350K €
28
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
14
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
349Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.08
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Slask Wroclaw 2026 - Nay
  • LKS Lodz 2023 - 2026
  • Wisla Plock 2023 - 2023
  • LKS Lodz 2023 - 2023
  • Wisla Plock 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMichal·Mokrzycki
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh29/12/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Slask Wroclaw25/01/2026
  • Giá trị thị trường350K €
Trận đấu13
Đá chính12
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu349
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Slask Wroclaw
    01/2026 → Hiện tại 100K €
  • LKS Lodz
    07/2023 → 01/2026 135K €
  • Wisla Plock
    06/2023 → 07/2023
  • LKS Lodz
    01/2023 → 06/2023
  • Wisla Plock
    06/2022 → 01/2023
  • Ruch Chorzow
    01/2019 → 06/2022
  • Wisla Sandomierz
    08/2017 → 01/2019
  • Stal Stalowa Wola
    06/2017 → 08/2017
  • Korona Kielce
    06/2017 → 06/2017
  • Stal Stalowa Wola
    02/2017 → 06/2017
  • Korona Kielce
    12/2015 → 02/2017
  • Korona Kielce II
    06/2015 → 12/2015
  • Korona Kielce U19
    06/2013 → 06/2015
  • MKS Kolbuszowa U19
    06/2012 → 06/2013
  • Stal Mielec U19
    06/2011 → 06/2012

Chưa có danh hiệu.