Marko Dijakovic
#4

Marko Dijakovic

Slask Wroclaw PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 18/03/2002 (24 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 150K €
24
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
33Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Slask Wroclaw 2025 - Nay
  • Slask Wroclaw 2025 - 2025
  • GKS Tychy 2023 - 2025
  • GKS Tychy 2023 - 2023
  • Rapid Wien 2021 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarko Dijakovic
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh18/03/2002
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Slask Wroclaw01/07/2025
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

1
Europa League participant
2021-2022
Trận đấu32
Đá chính7
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu33
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ1
  • Slask Wroclaw
    07/2025 → Hiện tại
  • Slask Wroclaw
    06/2025 → 07/2025
  • GKS Tychy
    08/2023 → 06/2025
  • GKS Tychy
    08/2023 → 08/2023
  • Rapid Wien
    07/2021 → 08/2023
  • Rapid Wien
    06/2021 → 07/2021
  • SK Rapid II
    07/2019 → 06/2021
  • SK Rapid II
    06/2019 → 07/2019
  • Austria Wien U18
    07/2018 → 06/2019
  • Austria Wien U18
    06/2018 → 07/2018
  • Austria Wien U18
    06/2018 → 06/2018
  • AKA Austria Wien U16
    07/2017 → 06/2018
  • AKA Austria Wien U16
    06/2017 → 07/2017
  • AKA Austria Wien U17
    06/2017 → 06/2017
  • AKA Austria Wien U16
    06/2017 → 06/2017
  • AKA Austria Wien U15
    07/2016 → 06/2017
  • AKA Austria Wien U15
    06/2016 → 07/2016
  • AKA Austria Wien U15
    06/2016 → 06/2016
  • AKA Austria Wien U15
    06/2016 → 06/2016
  • FK Austria Vienna Youth
    08/2013 → 06/2016
  • FK Austria Vienna Youth
    08/2013 → 08/2013
  • FK Austria Vienna Youth
    08/2013 → 08/2013
  • FK Austria Vienna Youth
    08/2013 → 08/2013
1
Europa League participant
2021-2022