serhij krykun
#19

serhij krykun

LKS Lodz Poland Liga 2
Quốc tịch UKR
Ngày sinh 22/09/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
29
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

33Trận đấu
3Bàn thắng
2Kiến tạo
589Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.09
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • LKS Lodz 2025 - Nay
  • LKS Lodz 2025 - 2025
  • Piast Gliwice 2025 - 2025
  • Piast Gliwice 2025 - 2025
  • Stal Mielec 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủserhij krykun
  • Quốc tịchUKR
  • Ngày sinh22/09/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập LKS Lodz01/07/2025
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu33
Đá chính11
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu589
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • LKS Lodz
    07/2025 → Hiện tại
  • LKS Lodz
    06/2025 → 07/2025
  • Piast Gliwice
    06/2025 → 06/2025
  • Piast Gliwice
    06/2025 → 06/2025
  • Stal Mielec
    09/2024 → 06/2025
  • Stal Mielec
    09/2024 → 09/2024
  • Piast Gliwice
    07/2023 → 09/2024
  • Piast Gliwice
    06/2023 → 07/2023
  • Gornik Leczna
    08/2020 → 06/2023
  • Gornik Leczna
    08/2020 → 08/2020
  • Resovia Rzeszow
    07/2019 → 08/2020
  • Resovia Rzeszow
    06/2019 → 07/2019
  • Garbarnia Krakow
    07/2017 → 06/2019
  • Garbarnia Krakow
    07/2017 → 07/2017
  • Podlasie Biala Podlaska
    07/2015 → 07/2017
  • Podlasie Biala Podlaska
    06/2015 → 07/2015

Chưa có danh hiệu.