#0
Rafał Gikiewicz
Quốc tịch
POL
POL Ngày sinh
26/10/1987 (38 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
38
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Zaglebie Lubin 2025 - 2026
- Widzew lodz 2024 - 2025
- Ankaragucu 2023 - 2024
- FC Augsburg 2020 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủRafał Gikiewicz
- Quốc tịchPOL
- Ngày sinh26/10/1987
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2013-2014, 2012-2013
1
Polish Super Cup winner
2012-2013
1
Polish champion
2011-2012
1
Polish cup winner
2009-2010
Trận đấu7
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền77
Chuyền chính xác62
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng3
Tranh chấp1
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Zaglebie Lubin
-
Widzew lodz
-
Ankaragucu
-
FC Augsburg
-
1. FC Union Berlin
-
SC Freiburg
-
Eintracht Braunschweig
-
Slask Wroclaw
-
Jagiellonia Bialystok
-
OKS Stomil Olsztyn
-
Jagiellonia Bialystok
-
Wigry Suwalki
-
Drweca Nowe Miasto Lubawskie
-
Sokol Ostroda
2
Europa League participant
2013-2014, 2012-2013
1
Polish Super Cup winner
2012-2013
1
Polish champion
2011-2012
1
Polish cup winner
2009-2010
