Damian Michalski
#4

Damian Michalski

Zaglebie Lubin PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch POL
Ngày sinh 17/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 500K €
28
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 43 Sút 72 Chuyền 64 Rê bóng 99 Phòng ngự 87 Thể lực 68 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

34Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,828Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác72%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích19%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Zaglebie Lubin 2025 - Nay
  • SpVgg Greuther Fürth 2022 - 2025
  • Wisla Plock 2019 - 2022
  • GKS Belchatow 2017 - 2019
  • Gornik Polkowice 2017 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDamian Michalski
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh17/05/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Zaglebie Lubin02/02/2025
  • Giá trị thị trường500K €
Trận đấu34
Đá chính20
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,828
Sút16
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền488
Chuyền chính xác352
Chuyền quyết định8
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng10
Cắt bóng21
Phá bóng174
Tranh chấp137
Thắng tranh chấp83
Không chiến thắng62
Phạm lỗi13
Bị phạm lỗi13
Việt vị2
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Zaglebie Lubin
    02/2025 → Hiện tại 200K €
  • SpVgg Greuther Fürth
    08/2022 → 02/2025 500K €
  • Wisla Plock
    06/2019 → 08/2022
  • GKS Belchatow
    12/2017 → 06/2019
  • Gornik Polkowice
    07/2017 → 12/2017
  • GKS Belchatow
    03/2016 → 07/2017
  • GKS Belchatow II
    12/2014 → 03/2016

Chưa có danh hiệu.