#23
Benjamin Mendy
Quốc tịch
—
Ngày sinh
17/07/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
32
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
370Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủBenjamin Mendy
- Quốc tịch—
- Ngày sinh17/07/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
6
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014
4
English Champion
2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018
3
English League Cup winner
2021, 2020, 2019
1
FA Cup Winner
2019
1
English FA Community Shield Winner
2018-2019
1
World Cup participant
2018
Trận đấu15
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu370
Sút4
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền210
Chuyền chính xác175
Chuyền quyết định4
Rê bóng7
Rê bóng thành công4
Tắc bóng2
Cắt bóng4
Phá bóng20
Tranh chấp26
Thắng tranh chấp11
Không chiến thắng3
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
6
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014
4
English Champion
2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018
3
English League Cup winner
2021, 2020, 2019
1
FA Cup Winner
2019
1
English FA Community Shield Winner
2018-2019
1
World Cup participant
2018
1
World Cup winner
2018
1
French champion
2016-2017
1
Europa League participant
2015-2016
1
European Under-19 participant
2014
1
European Under-19 runner-up
2013
1
Euro Under-17 participant
2011
1
Under-17 World Cup participant
2011
