#77
Said Hamulic
Wisla Plock
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch
BIH
BIH Ngày sinh
12/11/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
25
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
77
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
355Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác72%
- Sút / trận1.8
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích36%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Wisla Plock 2026 - Nay
- Toulouse FC 2026 - 2026
- Volos NPS 2025 - 2026
- Toulouse FC 2025 - 2025
- Widzew lodz 2024 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủSaid Hamulic
- Quốc tịchBIH
- Ngày sinh12/11/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Wisla Plock24/02/2026
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
1
Top scorer
2025-2026
1
French cup winner
2022-2023
Trận đấu8
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu355
Sút14
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền43
Chuyền chính xác31
Chuyền quyết định5
Rê bóng9
Rê bóng thành công5
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng3
Tranh chấp43
Thắng tranh chấp20
Không chiến thắng12
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi2
Việt vị3
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Wisla Plock
-
Toulouse FC
-
Volos NPS
-
Toulouse FC
-
Widzew lodz
-
Toulouse FC
-
Lokomotiv Moscow
-
Toulouse FC
-
Vitesse Arnhem
-
Toulouse FC
-
Stal Mielec
-
DFK Dainava Alytus
-
Stal Mielec
-
DFK Dainava Alytus
-
Suduva
-
DFK Dainava Alytus
-
Botev Plovdiv
-
DFK Dainava Alytus
-
KVV Quick Boys U21
-
Go Ahead Eagles Deventer U19
1
Top scorer
2025-2026
1
French cup winner
2022-2023
