Vasco Rafael Fortes Lopes
#7

Vasco Rafael Fortes Lopes

Radomiak Radom PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch CPV
Ngày sinh 02/09/1999 (26 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 400K €
26
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

99 Tốc độ 42 Sút 94 Chuyền 99 Rê bóng 68 Phòng ngự 73 Thể lực 79 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Rê bóng, Chuyền
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
0Bàn thắng
4Kiến tạo
1,572Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác84%
  • Sút / trận1.1
  • Rê bóng thành công / trận1.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích17%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Radomiak Radom 2025 - Nay
  • AVS Futebol SAD 2023 - 2025
  • Akritas Chlorakas 2023 - 2023
  • SC Farense 2021 - 2023
  • UD Santarem 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủVasco Rafael Fortes Lopes
  • Quốc tịchCPV
  • Ngày sinh02/09/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Radomiak Radom30/06/2025
  • Giá trị thị trường400K €
Trận đấu32
Đá chính20
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,572
Sút36
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền448
Chuyền chính xác375
Chuyền quyết định27
Rê bóng94
Rê bóng thành công47
Tắc bóng21
Cắt bóng6
Phá bóng8
Tranh chấp264
Thắng tranh chấp115
Không chiến thắng12
Phạm lỗi27
Bị phạm lỗi35
Việt vị1
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • Radomiak Radom
    06/2025 → Hiện tại
  • AVS Futebol SAD
    06/2023 → 06/2025
  • Akritas Chlorakas
    01/2023 → 06/2023
  • SC Farense
    06/2021 → 01/2023
  • UD Santarem
    06/2020 → 06/2021
  • SC Mirandela
    12/2019 → 06/2020
  • Vizela
    06/2019 → 12/2019
  • GD Gafanha
    06/2018 → 06/2019
  • Sporting CP U19
    06/2017 → 06/2018
  • Metz U19
    06/2016 → 06/2017
  • Free player
    06/2014 → 06/2016
  • Benfica U15
    06/2012 → 06/2014
  • SL Benfica U15
    06/2012 → 06/2012
  • Benfica U15
    06/2012 → 06/2012
  • SL Benfica Youth
    06/2011 → 06/2012
  • Benfica Youth
    06/2011 → 06/2011

Chưa có danh hiệu.