Karol Szymański
#33

Karol Szymański

Piast Gliwice PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch POL
Ngày sinh 25/06/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
33
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
33
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 57 Chuyền 55 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 43 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
360Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác50%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Piast Gliwice 2020 - Nay
  • Lech Poznan 2018 - 2020
  • KS Polonia Sroda Wlkp 2017 - 2018
  • Kotwica Kolobrzeg 2017 - 2017
  • Chrobry Glogow 2015 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKarol Szymański
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh25/06/1993
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Piast Gliwice31/07/2020
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu32
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu360
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền125
Chuyền chính xác62
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng5
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • Piast Gliwice
    07/2020 → Hiện tại
  • Lech Poznan
    06/2018 → 07/2020
  • KS Polonia Sroda Wlkp
    06/2017 → 06/2018
  • Kotwica Kolobrzeg
    01/2017 → 06/2017
  • Chrobry Glogow
    08/2015 → 01/2017
  • Lech II Poznan
    06/2015 → 08/2015
  • Jarota Jarocin
    12/2014 → 06/2015
  • Lech II Poznan
    12/2014 → 12/2014
  • Ostrovia 1909 Ostrow
    08/2014 → 12/2014
  • Lech II Poznan
    06/2014 → 08/2014
  • Chojniczanka Chojnice
    01/2014 → 06/2014
  • Lech II Poznan
    12/2013 → 01/2014
  • Jarota Jarocin
    02/2013 → 12/2013
  • Lech II Poznan
    12/2012 → 02/2013
  • Lech Rypin
    07/2012 → 12/2012
  • Lech II Poznan
    06/2012 → 07/2012
  • Lubuszanin Trzcianka
    08/2011 → 06/2012
  • Lech II Poznan
    06/2010 → 08/2011

Chưa có danh hiệu.