Eman Marković
#15

Eman Marković

GKS Katowice PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch NOR
Ngày sinh 08/05/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 800K €
27
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
15
Số áo

Chỉ số tổng quan

52 Tốc độ 43 Sút 75 Chuyền 68 Rê bóng 27 Phòng ngự 48 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
218Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác87%
  • Sút / trận2.8
  • Rê bóng thành công / trận1.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích36%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • GKS Katowice 2025 - Nay
  • IFK Goteborg 2024 - 2025
  • Sandefjord 2024 - 2024
  • IFK Goteborg 2022 - 2024
  • IFK Norrkoping FK 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEman Marković
  • Quốc tịchNOR
  • Ngày sinh08/05/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập GKS Katowice28/08/2025
  • Giá trị thị trường800K €

Thành tích nổi bật

1
Under-20 World Cup participant
2019
1
European Under-19 participant
2018
Trận đấu4
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu218
Sút11
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền68
Chuyền chính xác59
Chuyền quyết định1
Rê bóng9
Rê bóng thành công5
Tắc bóng4
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp22
Thắng tranh chấp12
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • GKS Katowice
    08/2025 → Hiện tại
  • IFK Goteborg
    12/2024 → 08/2025
  • Sandefjord
    03/2024 → 12/2024
  • IFK Goteborg
    08/2022 → 03/2024 330K €
  • IFK Norrkoping FK
    02/2022 → 08/2022 310K €
  • Start Kristiansand
    08/2019 → 02/2022
  • HSK Zrinjski Mostar
    06/2018 → 08/2019
  • Molde
    12/2016 → 06/2018
  • Molde
    12/2016 → 12/2016
  • Molde B
    12/2015 → 12/2016
  • Molde FK II
    12/2015 → 12/2015
  • Molde (Youth)
    02/2015 → 12/2015
  • Molde FK Youth
    02/2015 → 02/2015
  • Lyngdal IL
    12/2013 → 02/2015
  • Lyngdal IL
    12/2013 → 12/2013
1
Under-20 World Cup participant
2019
1
European Under-19 participant
2018