#8
Rafał Augustyniak
Legia Warszawa
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch
POL
POL Ngày sinh
14/10/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
32
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,754Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích8%
- Phạm lỗi / trận1.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Legia Warszawa 2022 - Nay
- Ural Yekaterinburg 2019 - 2022
- Miedz Legnica 2018 - 2019
- Jagiellonia Bialystok 2018 - 2018
- Miedz Legnica 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủRafał Augustyniak
- Quốc tịchPOL
- Ngày sinh14/10/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Legia Warszawa29/07/2022
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
3
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
2
Polish Super Cup winner
2025-2026, 2023-2024
2
Polish cup winner
2024-2025, 2022-2023
Trận đấu33
Đá chính19
Bàn thắng2
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,754
Sút24
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền961
Chuyền chính xác843
Chuyền quyết định10
Rê bóng20
Rê bóng thành công10
Tắc bóng31
Cắt bóng21
Phá bóng69
Tranh chấp216
Thắng tranh chấp114
Không chiến thắng56
Phạm lỗi39
Bị phạm lỗi17
Việt vị1
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
-
Legia Warszawa
-
Ural Yekaterinburg
-
Miedz Legnica
-
Jagiellonia Bialystok
-
Miedz Legnica
-
Jagiellonia Bialystok
-
Wigry Suwalki
-
Jagiellonia Bialystok
-
Pogon Siedlce
-
Jagiellonia Bialystok
-
Widzew lodz
-
Widzew Lodz II
-
Pogon Siedlce
-
Widzew Lodz II
3
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
2
Polish Super Cup winner
2025-2026, 2023-2024
2
Polish cup winner
2024-2025, 2022-2023
