#1
Kacper Tobiasz
Legia Warszawa
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch
POL
POL Ngày sinh
04/11/2002 (23 tuổi)
Chiều cao
1.91 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
700K €
23
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,895Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác62%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Legia Warszawa 2022 - Nay
- OKS Stomil Olsztyn 2022 - 2022
- Legia Warszawa 2020 - 2022
- Legia Warszawa B 2019 - 2020
- Legia Warszawa (Youth) 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủKacper Tobiasz
- Quốc tịchPOL
- Ngày sinh04/11/2002
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Legia Warszawa29/06/2022
- Giá trị thị trường700K €
Thành tích nổi bật
3
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
2
Polish Super Cup winner
2025-2026, 2023-2024
2
Polish cup winner
2024-2025, 2022-2023
1
European Under-21 participant
2025
1
Europa League participant
2021-2022
1
Polish champion
2020-2021
Trận đấu34
Đá chính21
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,895
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền638
Chuyền chính xác395
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng25
Tranh chấp7
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng2
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Legia Warszawa
-
OKS Stomil Olsztyn
-
Legia Warszawa
-
Legia Warszawa B
-
Legia Warszawa (Youth)
-
Legia Warszawa (Youth)
3
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
2
Polish Super Cup winner
2025-2026, 2023-2024
2
Polish cup winner
2024-2025, 2022-2023
1
European Under-21 participant
2025
1
Europa League participant
2021-2022
1
Polish champion
2020-2021
