#25
Kacper Tobiasz
Gaziantep Futbol Kulübü
Quốc tịch
POL
POL Ngày sinh
04/11/2002 (23 tuổi)
Chiều cao
1.91 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
700K
23
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
25
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Gaziantep FK 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Legia Warszawa 2022 - 2026
- OKS Stomil Olsztyn 2022 - 2022
- Legia Warszawa 2020 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủKacper Tobiasz
- Quốc tịchPOL
- Ngày sinh04/11/2002
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Gaziantep Futbol Kulübü28/07/2026
- Giá trị thị trường700K
Thành tích nổi bật
3
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
2
Polish Super Cup winner
2025-2026, 2023-2024
2
Polish cup winner
2024-2025, 2022-2023
1
European Under-21 participant
2025
1
Europa League participant
2021-2022
1
Polish champion
2020-2021
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền38
Chuyền chính xác29
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Gaziantep FK
-
Free player
-
Legia Warszawa
-
OKS Stomil Olsztyn
-
Legia Warszawa
-
Legia Warszawa B
-
Legia Warszawa (Youth)
-
Legia Warszawa (Youth)
3
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
2
Polish Super Cup winner
2025-2026, 2023-2024
2
Polish cup winner
2024-2025, 2022-2023
1
European Under-21 participant
2025
1
Europa League participant
2021-2022
1
Polish champion
2020-2021
