#11
Kacper Chodyna
Quốc tịch
—
Ngày sinh
24/05/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
27
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
22Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
922Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác74%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích40%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủKacper Chodyna
- Quốc tịch—
- Ngày sinh24/05/1999
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025
1
Polish Super Cup winner
2025-2026
1
Polish cup winner
2024-2025
Trận đấu22
Đá chính9
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu922
Sút10
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền306
Chuyền chính xác227
Chuyền quyết định12
Rê bóng19
Rê bóng thành công7
Tắc bóng15
Cắt bóng5
Phá bóng17
Tranh chấp90
Thắng tranh chấp31
Không chiến thắng6
Phạm lỗi13
Bị phạm lỗi3
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025
1
Polish Super Cup winner
2025-2026
1
Polish cup winner
2024-2025
