#67
Bartosz Kapustka
Legia Warszawa
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch
POL
POL Ngày sinh
23/12/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
800K €
29
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
67
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,868Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.07
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận1.6
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích28%
- Phạm lỗi / trận1.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Legia Warszawa 2020 - Nay
- Leicester City 2019 - 2020
- Oud-Heverlee Leuven 2018 - 2019
- Leicester City 2018 - 2018
- SC Freiburg 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủBartosz Kapustka
- Quốc tịchPOL
- Ngày sinh23/12/1996
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Legia Warszawa12/08/2020
- Giá trị thị trường800K €
Thành tích nổi bật
3
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
2
Polish cup winner
2024-2025, 2022-2023
1
Polish Super Cup winner
2025-2026
1
Polish champion
2020-2021
1
European Under-21 participant
2017
1
Best young player
2016
Trận đấu29
Đá chính21
Bàn thắng2
Phạt đền1
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,868
Sút46
Sút trúng đích13
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền906
Chuyền chính xác731
Chuyền quyết định31
Rê bóng34
Rê bóng thành công17
Tắc bóng50
Cắt bóng23
Phá bóng22
Tranh chấp236
Thắng tranh chấp124
Không chiến thắng28
Phạm lỗi34
Bị phạm lỗi30
Việt vị1
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
-
Legia Warszawa
-
Leicester City
-
Oud-Heverlee Leuven
-
Leicester City
-
SC Freiburg
-
Leicester City
-
Cracovia Krakow
3
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
2
Polish cup winner
2024-2025, 2022-2023
1
Polish Super Cup winner
2025-2026
1
Polish champion
2020-2021
1
European Under-21 participant
2017
1
Best young player
2016
1
Euro participant
2016
