Aleksandar·Cirkovic
#32

Aleksandar·Cirkovic

Ferencvarosi TC Hungary Fizz Liga
Quốc tịch SRB
Ngày sinh 21/09/2001 (24 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 2.0M
24
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
32
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ferencvarosi TC 2026 - Nay
  • Lechia Gdansk 2025 - 2026
  • Ferencvarosi TC 2025 - 2025
  • Backa Topola 2024 - 2025
  • Krylya Sovetov 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAleksandar·Cirkovic
  • Quốc tịchSRB
  • Ngày sinh21/09/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Ferencvarosi TC29/06/2026
  • Giá trị thị trường2.0M

Thành tích nổi bật

1
Conference League participant
2024-2025
1
Hungarian champion
2024-2025
1
Europa League participant
2023-2024
1
Second highest goal scorer
2023-2024
1
Austrian Youth league U18 champion
2017-2018
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Ferencvarosi TC
    06/2026 → Hiện tại
  • Lechia Gdansk
    09/2025 → 06/2026
  • Ferencvarosi TC
    01/2025 → 09/2025 2.0M €
  • Backa Topola
    06/2024 → 01/2025 1.2M €
  • Krylya Sovetov
    06/2024 → 06/2024
  • Backa Topola
    06/2023 → 06/2024
  • Krylya Sovetov
    08/2022 → 06/2023 550K €
  • FK Vozdovac Beograd
    01/2022 → 08/2022
  • Gimnastic de Tarragona
    07/2021 → 01/2022
  • Admira Wacker
    06/2021 → 07/2021
  • Macva Sabac
    02/2021 → 06/2021
  • Admira Wacker
    07/2020 → 02/2021
  • Admira Wacker II
    06/2018 → 07/2020
  • Admira Wacker II
    06/2018 → 06/2018
  • AKA Admira Wacker Mödling U19
    06/2017 → 06/2018
  • AKA Admira Wacker U18
    06/2017 → 06/2017
  • AKA Admira Wacker Mödling U16
    06/2016 → 06/2017
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2015 → 06/2016
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2015 → 06/2015
  • Admira Wacker II
    06/2012 → 06/2015
  • FC Admira Wacker Mödling Jgd
    06/2012 → 06/2012
  • ASV Vösendorf Youth
    10/2011 → 06/2012
  • SC Perchtoldsdorf Youth
    02/2010 → 10/2011
  • SC Perchtoldsdorf Youth
    02/2010 → 02/2010
1
Conference League participant
2024-2025
1
Hungarian champion
2024-2025
1
Europa League participant
2023-2024
1
Second highest goal scorer
2023-2024
1
Austrian Youth league U18 champion
2017-2018