Lukasz Gajda
#0

Lukasz Gajda

Unia Turza Slaska Poland Liga 3
Quốc tịch
Ngày sinh 19/03/2003 (23 tuổi)
Chiều cao 1.70 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 25K
23
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Unia Turza Slaska 2026 - Nay
  • Tatran Oravske Vesele 2025 - 2026
  • Sparta Katowice 2025 - 2025
  • Odra Wodzislaw Slaski 2023 - 2025
  • LKS Nieciecza 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLukasz Gajda
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh19/03/2003
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Unia Turza Slaska10/07/2026
  • Giá trị thị trường25K
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Unia Turza Slaska
    07/2026 → Hiện tại
  • Tatran Oravske Vesele
    08/2025 → 07/2026
  • Sparta Katowice
    01/2025 → 08/2025
  • Odra Wodzislaw Slaski
    08/2023 → 01/2025
  • LKS Nieciecza
    06/2023 → 08/2023
  • Odra Wodzislaw Slaski
    02/2023 → 06/2023
  • LKS Nieciecza
    06/2022 → 02/2023
  • GKS Jastrzebie
    06/2021 → 06/2022
  • KS Energetyk ROW
    03/2021 → 06/2021
  • GKS Jastrzebie
    06/2019 → 03/2021

Chưa có danh hiệu.