#9
Tornike·Gaprindashvili
FC Samgurali Tskhaltubo
Georgia Erovnuli Liga
Quốc tịch
GEO
GEO Ngày sinh
20/07/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
250K €
29
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
263Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Samgurali Tskhaltubo 2026 - Nay
- Arka Gdynia 2024 - 2026
- Zaglebie Lubin 2024 - 2024
- Arka Gdynia 2024 - 2024
- Zaglebie Lubin 2022 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủTornike·Gaprindashvili
- Quốc tịchGEO
- Ngày sinh20/07/1997
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập FC Samgurali Tskhaltubo07/07/2026
- Giá trị thị trường250K €
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu263
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FC Samgurali Tskhaltubo
-
Arka Gdynia
-
Zaglebie Lubin
-
Arka Gdynia
-
Zaglebie Lubin
-
Dinamo Batumi
-
Gagra FC
Chưa có danh hiệu.
