#0
Rami Jeridi
Dynamic Herb Cebu
Philippines United Football League
Quốc tịch
TUN
TUN Ngày sinh
25/04/1985 (42 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
25K €
42
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Dynamic Herb Cebu 2025 - Nay
- E.Gawafel.S.Gafsa 2024 - 2025
- FC Lubumbashi Sports 2023 - 2024
- EO Sidi Bouzid 2022 - 2023
- AS Slimane 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủRami Jeridi
- Quốc tịchTUN
- Ngày sinh25/04/1985
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Dynamic Herb Cebu31/07/2025
- Giá trị thị trường25K €
Thành tích nổi bật
3
Tunisian Champion
2019-2020, 2018-2019, 2012-2013
2
FIFA Club World Cup participant
2020, 2019
2
Tunisian Super Cup Winner
2020, 2019
2
CAF Champions League winner
2018-2019, 2017-2018
2
Africa Cup participant
2017, 2012
1
CAF Confederation Cup winner
2012-2013
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
Dynamic Herb Cebu
-
E.Gawafel.S.Gafsa
-
FC Lubumbashi Sports
-
EO Sidi Bouzid
-
AS Slimane
-
Free player
-
Esperance Sportive de Tunis
-
CS Sfaxien
-
Stade tunisien
-
Jendouba Sport
-
ES Zarzis
-
EO Goulette et Kram
-
Esperance Tunis U21
-
Stade Gabesien
3
Tunisian Champion
2019-2020, 2018-2019, 2012-2013
2
FIFA Club World Cup participant
2020, 2019
2
Tunisian Super Cup Winner
2020, 2019
2
CAF Champions League winner
2018-2019, 2017-2018
2
Africa Cup participant
2017, 2012
1
CAF Confederation Cup winner
2012-2013
