Santiago Silva
#0

Santiago Silva

Comerciantes FC Peruvian Liga 2
Quốc tịch URU
Ngày sinh 26/08/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 10K €
35
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • CA Artigas 2025 - Nay
  • Free player 2024 - 2025
  • Juan Pablo II 2024 - 2024
  • Club Ada Jaen 2024 - 2024
  • Comerciantes FC 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSantiago Silva
  • Quốc tịchURU
  • Ngày sinh26/08/1990
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Comerciantes FC02/06/2025
  • Giá trị thị trường10K €

Thành tích nổi bật

1
Peruvian champion
2015-2016
1
Top scorer
2013-2014
1
Uruguayan champion
2012-2013

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • CA Artigas
    06/2025 → Hiện tại
  • Free player
    12/2024 → 06/2025
  • Juan Pablo II
    07/2024 → 12/2024
  • Club Ada Jaen
    01/2024 → 07/2024
  • Comerciantes FC
    06/2023 → 01/2024
  • Deportivo Garcilaso
    12/2022 → 06/2023
  • Univ.Cesar Vallejo
    12/2022 → 12/2022
  • EM Deportivo Binacional
    07/2022 → 12/2022
  • Univ.Cesar Vallejo
    01/2021 → 07/2022
  • Free player
    06/2020 → 01/2021
  • Atlante FC
    12/2019 → 06/2020
  • Univ.Cesar Vallejo
    01/2019 → 12/2019
  • Club Atletico Progreso
    07/2018 → 01/2019
  • Universidad de Concepcion
    01/2018 → 07/2018
  • America de Cali
    01/2017 → 01/2018
  • Sporting Cristal
    12/2015 → 01/2017
  • Cerro Montevideo
    09/2015 → 12/2015
  • CA Penarol
    12/2014 → 09/2015
  • Dep.San Martin
    12/2013 → 12/2014
  • CA Penarol
    07/2011 → 12/2013
  • Danubio FC
    06/2010 → 07/2011
1
Peruvian champion
2015-2016
1
Top scorer
2013-2014
1
Uruguayan champion
2012-2013