Axel Moyano
#36

Axel Moyano

Univ.Cesar Vallejo Peruvian Liga 2
Quốc tịch PER
Ngày sinh 03/01/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.72 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K
25
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
61 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
36
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
360Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Univ.Cesar Vallejo 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • FC Cajamarca 2026 - 2026
  • Free player 2025 - 2026
  • AD Tarma 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAxel Moyano
  • Quốc tịchPER
  • Ngày sinh03/01/2001
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Univ.Cesar Vallejo17/07/2026
  • Giá trị thị trường250K
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu360
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Univ.Cesar Vallejo
    07/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 07/2026
  • FC Cajamarca
    03/2026 → 06/2026
  • Free player
    12/2025 → 03/2026
  • AD Tarma
    01/2025 → 12/2025
  • Alianza Lima
    12/2023 → 01/2025
  • Atletico Grau
    12/2022 → 12/2023
  • Alianza Lima
    12/2022 → 12/2022
  • Dep.San Martin
    01/2022 → 12/2022
  • Alianza Lima
    12/2020 → 01/2022
  • Club Alianza Lima II
    12/2020 → 12/2020
  • Alianza Universidad de Huánuco
    01/2020 → 12/2020
  • Club Alianza Lima II
    12/2018 → 01/2020
  • Alianza Lima U20
    12/2017 → 12/2018
  • Club Alianza Lima U18
    12/2016 → 12/2017

Chưa có danh hiệu.