#24
Marlon Ruidías
Cusco FC
Peruvian Liga 1
Quốc tịch
PER
PER Ngày sinh
13/05/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
550K €
27
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
24
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
16Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
1,339Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác86%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích29%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Cusco FC 2025 - Nay
- Los Chankas 2024 - 2025
- Carlos Mannucci 2023 - 2024
- Deportivo Union Comercio 2022 - 2023
- Sport Chavelines Juniors 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMarlon Ruidías
- Quốc tịchPER
- Ngày sinh13/05/1999
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Cusco FC01/01/2025
- Giá trị thị trường550K €
Trận đấu16
Đá chính15
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,339
Sút14
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền815
Chuyền chính xác701
Chuyền quyết định15
Rê bóng7
Rê bóng thành công2
Tắc bóng25
Cắt bóng6
Phá bóng33
Tranh chấp91
Thắng tranh chấp43
Không chiến thắng9
Phạm lỗi15
Bị phạm lỗi7
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Cusco FC
-
Los Chankas
-
Carlos Mannucci
-
Deportivo Union Comercio
-
Sport Chavelines Juniors
-
Deportivo Llacuabamba
-
Deportivo El Inca
Chưa có danh hiệu.
