Hideyoshi Arakaki
#30

Hideyoshi Arakaki

Comerciantes FC Peruvian Liga 2
Quốc tịch PER
Ngày sinh 02/01/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.64 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
28
Tuổi
1.64 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
30
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 47 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
233Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Comerciantes FC 2026 - Nay
  • AD Tarma 2026 - 2026
  • Ayacucho Futbol Club 2025 - 2026
  • Univ.Cesar Vallejo 2025 - 2025
  • Alianza Atletico Sullana 2023 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHideyoshi Arakaki
  • Quốc tịchPER
  • Ngày sinh02/01/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Comerciantes FC29/07/2026
  • Giá trị thị trường250K €
Trận đấu4
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu233
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Comerciantes FC
    07/2026 → Hiện tại
  • AD Tarma
    01/2026 → 07/2026
  • Ayacucho Futbol Club
    07/2025 → 01/2026
  • Univ.Cesar Vallejo
    01/2025 → 07/2025
  • Alianza Atletico Sullana
    12/2023 → 01/2025
  • Cusco FC
    12/2022 → 12/2023
  • Deportivo Municipal
    12/2022 → 12/2022
  • UTC Cajamarca
    12/2021 → 12/2022
  • Deportivo Municipal
    12/2020 → 12/2021
  • FBC Melgar
    12/2017 → 12/2020
  • Dep.San Martin
    12/2015 → 12/2017

Chưa có danh hiệu.