Michel Rasmussen
#6

Michel Rasmussen

FC Cajamarca Peruvian Liga 1
Quốc tịch PER
Ngày sinh 01/01/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 175K €
27
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 48 Sút 73 Chuyền 55 Rê bóng 30 Phòng ngự 48 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Tốc độ

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
349Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.57
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận2
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích29%
  • Phạm lỗi / trận1.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Cajamarca 2026 - Nay
  • UTC Cajamarca 2025 - 2026
  • Juan Pablo II 2025 - 2025
  • EM Deportivo Binacional 2025 - 2025
  • FBC Melgar 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMichel Rasmussen
  • Quốc tịchPER
  • Ngày sinh01/01/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Cajamarca20/07/2026
  • Giá trị thị trường175K €
Trận đấu7
Đá chính5
Bàn thắng4
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu349
Sút14
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền99
Chuyền chính xác80
Chuyền quyết định2
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng5
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp33
Thắng tranh chấp11
Không chiến thắng2
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • FC Cajamarca
    07/2026 → Hiện tại
  • UTC Cajamarca
    12/2025 → 07/2026
  • Juan Pablo II
    09/2025 → 12/2025
  • EM Deportivo Binacional
    02/2025 → 09/2025
  • FBC Melgar
    08/2024 → 02/2025
  • EM Deportivo Binacional
    02/2024 → 08/2024
  • FBC Melgar
    12/2023 → 02/2024
  • Carlos Mannucci
    12/2022 → 12/2023
  • FBC Melgar
    12/2022 → 12/2022
  • FC Carlos Stein
    12/2021 → 12/2022
  • FBC Melgar
    12/2018 → 12/2021
  • FBC Melgar II
    12/2017 → 12/2018

Chưa có danh hiệu.